Từ vựng tiếng Trung
míng*lǎng明
朗
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, hiển nhiên
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
明
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
朗
Bộ: 月 (trăng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 明 được cấu thành từ 日 (mặt trời) và 月 (trăng), biểu thị sự sáng tỏ, rõ ràng.
- 朗 có 月 (trăng) và 良 (tốt), biểu thị sự rõ ràng, sáng sủa.
→ 明朗 mang ý nghĩa sáng sủa, rõ ràng và tươi sáng.
Từ ghép thông dụng
明朗
sáng sủa, rõ ràng
明天
ngày mai
开朗
cởi mở, vui tươi