Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
měng懵

Nghĩa tiếng Việt

ngu muội; hồ đồ

Âm Hán Việt

mộng

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 懵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
心
Số nét
18 nét

懵 là chữ hình thanh (psc): 心 (tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 瞢 (mộng, biểu âm). Nghĩa: tâm trí mờ mịt, hồ đồ, ngây ngơ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Làm tính từ miêu tả trạng thái đầu óc mơ hồ, không tỉnh táo hoặc chưa hiểu biết.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mộng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mộng" (hồ đồ, ngây ngơ): tâm trí (心) mờ như trong giấc mộng (瞢) — người không hiểu gì, đờ đẫn.

Gương Hán-Việt

mộng trong '懵懂' (mộng đổng — ngây thơ, chưa hiểu biết), '懵然' (mộng nhiên — ngơ ngác, không hay biết).

Mở khoá kiến thức

Biết 懵 mở khoá 懵懂 (mộng đổng — ngây thơ vô tư), 一脸懵 (mặt ngây ngô) — thường dùng trong tiếng lóng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

懵 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 懵 là chữ hình thanh: 心 (tâm trí) biểu nghĩa, 瞢 biểu âm. Nghĩa: đần độn, hồ đồ, ngây ngơ không biết gì. Dùng trong 懵懂 (hồ đồ, chưa hiểu biết) và 懵然 (mơ màng, không biết gì).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1一yī thanh 1脸liǎn thanh 3懵měng, thanh 3,不bù thanh 4知zhī thanh 1发fā thanh 1生shēng thanh 1了le thanh 5什shén thanh 2么me. thanh 5。

    Mặt anh ấy ngây ngơ, không biết chuyện gì xảy ra.

  • 孩hái thanh 2子zi thanh 5还hái thanh 2懵měng thanh 3懂dǒng, thanh 3,什shén thanh 2么me thanh 5都dōu thanh 1不bù thanh 4懂dǒng. thanh 3。

    Đứa trẻ vẫn còn ngây thơ, chẳng hiểu gì cả.

  • 他tā thanh 1被bèi thanh 4突tū thanh 1然rán thanh 2的de thanh 5消xiāo thanh 1息xi thanh 5弄nòng thanh 4得de thanh 5懵měng thanh 3了le. thanh 5。

    Anh ấy bị tin tức đột ngột làm cho ngây ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蒙

    cùng âm méng, 蒙 nghĩa 'mờ tối, che phủ, ngu muội'

  • 朦

    cùng âm méng, 朦 bộ 月 nghĩa 'mờ đục (ánh sáng)'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.