Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
méng

Nghĩa tiếng Việt

mắt mờ; thẹn

Âm Hán Việt

măng

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 瞢 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

瞢 chứa bộ 目 (mắt) ở dưới, gợi nghĩa liên quan đến thị giác — mắt mờ, nhìn không rõ. Wiktionary ghi nhận {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận hình thanh/hội ý.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái thị lực suy giảm hoặc đầu óc mơ hồ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: măng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mông": bộ 目 (mắt) bị che phủ — mông lung, mắt mờ không thấy gì rõ ràng.

Gương Hán-Việt

mông lung, mông muội

Mở khoá kiến thức

Biết 瞢 (mông) liên kết với từ 'mông muội', 'mông lung' — những trạng thái tối tăm, không rõ ràng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞢 seal 1
Tiểu triện

瞢 mang nghĩa mắt mờ tối, không nhìn rõ, u mê. Wiktionary chỉ ghi nhận {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích glyph. Chữ thuộc bộ 目 (mắt). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 燈光昏暗,眼前一片瞢瞢。dēngguāng hūn àn, yǎnqián yīpiàn méng méng. thanh 1

    Ánh đèn tối mờ, trước mắt một màn mông lung.

  • thanh 1méng thanh 2rán thanh 2 thanh 4zhī thanh 1suǒ thanh 3cuò. thanh 4

    Anh ta ngây người không biết làm gì.

  • 瞢目難見路途。méng mù nán jiàn lùtú. thanh 2

    Mắt mờ khó nhìn thấy đường đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm méng, đều chỉ trạng thái u mê, không rõ

  • đồng âm méng, đều có nghĩa che phủ, mờ tối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.