Từ vựng tiếng Trung
měng

Nghĩa tiếng Việt

ngu muội; hồ đồ

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

懵 là chữ hình thanh (psc): 心 (tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 瞢 (mộng, biểu âm). Nghĩa: tâm trí mờ mịt, hồ đồ, ngây ngơ.

Hán-Việt: mộng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mộng" (hồ đồ, ngây ngơ): tâm trí (心) mờ như trong giấc mộng (瞢) — người không hiểu gì, đờ đẫn.

Gương Hán-Việt

mộng trong '懵懂' (mộng đổng — ngây thơ, chưa hiểu biết), '懵然' (mộng nhiên — ngơ ngác, không hay biết).

Mở khoá kiến thức

Biết 懵 mở khoá 懵懂 (mộng đổng — ngây thơ vô tư), 一脸懵 (mặt ngây ngô) — thường dùng trong tiếng lóng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

懵 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 懵 là chữ hình thanh: 心 (tâm trí) biểu nghĩa, 瞢 biểu âm. Nghĩa: đần độn, hồ đồ, ngây ngơ không biết gì. Dùng trong 懵懂 (hồ đồ, chưa hiểu biết) và 懵然 (mơ màng, không biết gì).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一脸懵,不知发生了什么。tā yī liǎn měng, bù zhī fā shēng le shén me. thanh 1

    Mặt anh ấy ngây ngơ, không biết chuyện gì xảy ra.

  • 孩子还懵懂,什么都不懂。hái zi hái měng dǒng, shén me dōu bù dǒng. thanh 2

    Đứa trẻ vẫn còn ngây thơ, chẳng hiểu gì cả.

  • 他被突然的消息弄得懵了。tā bèi tū rán de xiāo xi nòng de měng le. thanh 1

    Anh ấy bị tin tức đột ngột làm cho ngây ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm méng, 蒙 nghĩa 'mờ tối, che phủ, ngu muội'

  • cùng âm méng, 朦 bộ 月 nghĩa 'mờ đục (ánh sáng)'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.