Từ vựng tiếng Trung
wàng忘
Nghĩa tiếng Việt
quên
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
忘
Bộ: 心 (tâm)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 忘 gồm có bộ '亡' (mất) và bộ '心' (tâm).
- Khi 'tâm' không nhớ, nó giống như đã 'mất'.
→ Quên đi, không nhớ
Từ ghép thông dụng
忘记
quên
健忘
hay quên
忘怀
quên đi, không để lòng