Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường ngụ ý điều được tuyên bố chưa được xác minh hoặc còn gây tranh cãi; mạnh hơn 声称 (shēngchēng) một chút về tính công khai.
Câu ví dụ
- 他宣称自己是这项发明的创始人
Anh ta tuyên bố mình là người sáng lập phát minh này
- 该公司宣称产品完全无害
Công ty tuyên bố sản phẩm hoàn toàn vô hại
- 双方都宣称自己是正确的
Cả hai bên đều tuyên bố mình đúng
- 他宣称对这片领土拥有主权
Họ tuyên bố có chủ quyền đối với lãnh thổ này
Kết hợp thường gặp
- 宣称主权
tuyên bố chủ quyền
- 公开宣称
công khai tuyên bố
- 宣称无罪
tuyên bố vô tội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.