Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ dẫn dắt một phân câu tường thuật nội dung được tuyên bố phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tuyên xưng
Từng chữ
- 宣tuyênbộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra
- 称xưnggọi bằng, gọi là, xưng là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường ngụ ý điều được tuyên bố chưa được xác minh hoặc còn gây tranh cãi; mạnh hơn 声称 (shēngchēng) một chút về tính công khai.
Câu ví dụ
- 他宣称自己是这项发明的创始人
Anh ta tuyên bố mình là người sáng lập phát minh này
- 该公司宣称产品完全无害
Công ty tuyên bố sản phẩm hoàn toàn vô hại
- 双方都宣称自己是正确的
Cả hai bên đều tuyên bố mình đúng
- 他宣称对这片领土拥有主权
Họ tuyên bố có chủ quyền đối với lãnh thổ này
Kết hợp thường gặp
- 宣称主权
tuyên bố chủ quyền
- 公开宣称
công khai tuyên bố
- 宣称无罪
tuyên bố vô tội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.