Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị điều kiện hoặc hoàn cảnh phù hợp cho một hoạt động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thích nghi
Từng chữ
- 适thíchnhanh
- 宜nghithích đáng, phù hợp, nên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa适宜 mang sắc thái trang trọng hơn 合适. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn, báo cáo. Khác với 合适 (phù hợp — dùng tự do cả khẩu ngữ và văn viết) và 适合 (thích hợp — nhấn sự khớp nhau hơn).
Câu ví dụ
- 这里的气候适宜种植热带水果
Khí hậu nơi đây thích hợp để trồng trái cây nhiệt đới
- 老人适宜进行轻度运动
Người cao tuổi thích hợp tập các bài vận động nhẹ
- 这个工作环境不太适宜工作
Môi trường làm việc này không thích hợp lắm
- 温度适宜时植物生长得更好
Khi nhiệt độ phù hợp thực vật phát triển tốt hơn
Kết hợp thường gặp
- 气候适宜
khí hậu thích hợp
- 适宜居住
thích hợp để sinh sống
- 温度适宜
nhiệt độ phù hợp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.