Nghĩa tiếng Việt
dáng bên ngoài; lễ nghi, nghi thức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仪 là giản thể của 儀. 儀 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 義 (Nghĩa, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể thay 義 bằng 义. Bộ nhân gợi hành vi/cử chỉ người trong nghi lễ; 义 cho âm yí.
Hán-Việt: nghi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghi": người (亻) thực hiện nghĩa lễ (义) — nghi lễ, nghi thức trang trọng.
Gương Hán-Việt
nghi lễ, uy nghi, lễ nghi
Mở khoá kiến thức
Biết 仪 (nghi) mở khoá: dụng cụ (仪器), nghi lễ (仪式), ngoại hình (仪表), lễ nghi (礼仪).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仪 là giản thể của 儀, với 義 được rút gọn thành 义. 儀 gồm 亻(người, biểu nghĩa) + 義 (biểu âm). Nghĩa gốc là nghi lễ, cách thức trang trọng; mở rộng sang dụng cụ đo lường (仪器), nghi thức (仪式), ngoại hình/phong thái (仪表), lễ nghi (礼仪).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 实验室里有很多精密仪器。
Trong phòng thí nghiệm có nhiều dụng cụ chính xác.
- 毕业典礼仪式非常隆重。
Lễ tốt nghiệp diễn ra rất trang trọng.
- 他的仪表堂堂,给人留下深刻印象。
Ngoại hình của anh ấy đĩnh đạc, để lại ấn tượng sâu sắc.
- 礼仪是社会文明的体现。
Lễ nghi là biểu hiện của văn minh xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.