Từ vựng tiếng Trung
zhài

Nghĩa tiếng Việt

nợ nần

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

债 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 责 (Trách, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 责 vừa cho âm vừa gợi nghĩa trách nhiệm phải trả — nợ là trách nhiệm của người mang.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhài/nợ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trái": người (亻) mang trách nhiệm (责) — trái nợ, khoản phải hoàn trả.

Gương Hán-Việt

trái nợ, công trái, trái phiếu

Mở khoá kiến thức

Biết 债 (trái) mở khoá: trái phiếu (债券), khoản nợ (债务), nợ nần (欠债).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

债 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 债 là chữ hình thanh: 亻(người, biểu nghĩa) + 責 (biểu âm, phát âm zhài/trái). Phần 责 cũng mang nghĩa trách nhiệm, làm cho chữ vừa hình thanh vừa có chút hội ý. Nghĩa gốc là số tiền/vật mượn cần hoàn trả — khoản nợ giữa người với người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他欠了一大笔债。tā qiàn le yī dà bǐ zhài. thanh 1

    Anh ấy mang một khoản nợ lớn.

  • 这家公司发行了新的债券。zhè jiā gōngsī fāxíng le xīn de zhàiquàn. thanh 4

    Công ty này đã phát hành trái phiếu mới.

  • 他终于还清了所有债务。tā zhōngyú huánqīng le suǒyǒu zhàiwù. thanh 1

    Anh ấy cuối cùng đã trả hết mọi khoản nợ.

  • 借债度日不是长久之计。jiè zhài dùrì bù shì chángjiǔ zhī jì. thanh 4

    Sống nhờ nợ không phải kế lâu dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 债, nghĩa trách nhiệm — gần gũi về nghĩa nhưng khác cấu trúc

  • cùng âm zhǎi/zhài, dễ nhầm khi mới học

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.