Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ tài chính như phát hành hoặc mua bán
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trái khoán
Từng chữ
- 债tráinợ nần
- 券khoánvăn tự để làm tin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 购买政府债券是一种低风险的投资方式。
Mua trái phiếu chính phủ là một phương thức đầu tư rủi ro thấp.
- 该公司的债券评级最近被下调了。
Xếp hạng trái phiếu của công ty này gần đây đã bị hạ xuống.
- 投资者可以通过购买债券获得稳定收益。
Nhà đầu tư có thể nhận được thu nhập ổn định thông qua việc mua trái phiếu.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.