Từ vựng tiếng Trung
zhài*quàn债
券
Nghĩa tiếng Việt
trái phiếu
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
债
Bộ: 亻 (người)
10 nét
券
Bộ: 刀 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '债' có bộ '亻' (người) chỉ ý nghĩa liên quan đến người, và phần còn lại chỉ âm đọc và ý nghĩa là nợ nần.
- Chữ '券' có bộ '刀' (dao), thể hiện sự cắt xén, có liên quan đến việc giao dịch, chứng chỉ.
→ Chữ '债券' có nghĩa là công cụ tài chính hoặc giấy nợ, thường dùng trong kinh doanh và tài chính.
Từ ghép thông dụng
国债
trái phiếu chính phủ
企业债
trái phiếu doanh nghiệp
债务
khoản nợ