Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bị đau

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痍 = 夷 (Di, biểu âm) + 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh/thương tích). Chữ hình thanh: 疒 chỉ đây là vết thương hay bệnh; 夷 cho âm (yí ≈ di). Nghĩa: vết thương, vết xây xát. Thường gặp trong 疮痍 (thương di — vết thương) và thành ngữ 满目疮痍.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Di": bệnh (疒) + di (夷) — 疮痍 (thương di) là vết thương loang đầy; 满目疮痍 là cảnh tàn phá sau chiến tranh, "đầy mắt vết thương".

Gương Hán-Việt

Di trong 疮痍 (thương di) — vết thương; 满目疮痍 (mãn mục thương di) — cảnh điêu tàn

Mở khoá kiến thức

Biết 痍 mở khoá thành ngữ 满目疮痍 — vết thương đầy mắt, thường dùng mô tả đất nước, xã hội bị tàn phá sau chiến loạn; gặp nhiều trong văn học và báo chí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痍 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 痍 là chữ hình thanh: 疒 biểu nghĩa (bệnh, thương tích); 夷 biểu âm. Nghĩa là vết thương, vết thâm tím. Chữ xuất hiện chủ yếu trong từ 疮痍 (thương di) và thành ngữ 满目疮痍 (mãn mục thương di — vết thương đầy mắt, ám chỉ cảnh điêu tàn sau chiến tranh). Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战后满目疮痍,百废待兴。Zhàn hòu mǎn mù chuāngyí, bǎi fèi dài xīng. thanh 4

    Sau chiến tranh cảnh tàn phá đầy mắt, trăm việc chờ phục hồi.

  • 疮痍是指创伤、伤口。Chuāngyí shì zhǐ chuāngshāng, shāngkǒu. thanh 1

    疮痍 chỉ vết thương, vết loét trên thân.

  • 他的心灵留下了疮痍。Tā de xīnlíng liúxià le chuāngyí. thanh 1

    Tâm hồn anh ấy để lại những vết thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm, dễ nhầm khi thiếu bộ 疒

  • thường đi cùng trong 疮痍, cùng bộ 疒, nghĩa liên quan (vết loét)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.