Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ công việc, quyền lực hoặc tài sản như 移交工作 (bàn giao công việc)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
di giao
Từng chữ
- 移didi chuyển
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa 交接 (giao tiếp — bàn giao đồng thời tiếp nhận) và 转交 (chuyển tiếp — chuyển cho người khác). 移交 nhấn việc chuyển dịch chính thức, có trách nhiệm pháp lý.
Câu ví dụ
- 案件已移交检察院处理。
Vụ án đã được chuyển giao cho viện kiểm sát xử lý.
- 他退休前将工作移交给了接班人。
Trước khi nghỉ hưu, ông ấy bàn giao công việc cho người kế nhiệm.
- 公司移交了全部财务资料。
Công ty đã bàn giao toàn bộ tài liệu tài chính.
- 该项目已正式移交给新部门管理。
Dự án đó đã chính thức được bàn giao cho bộ phận mới quản lý.
Kết hợp thường gặp
- 移交工作
bàn giao công việc
- 移交权力
chuyển giao quyền lực
- 移交案件
chuyển giao vụ án
- 办理移交
làm thủ tục bàn giao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.