Từ vựng tiếng Trung
yí*jiāo

Nghĩa tiếng Việt

Di giao — chuyển giao, bàn giao từ bên này sang bên khác; thường dùng trong ngữ cảnh bàn giao trách nhiệm, tài sản, quyền hạn, hoặc vụ việc.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

11 nét

Bộ: (đầu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần nghĩa 交接 (giao tiếp — bàn giao đồng thời tiếp nhận) và 转交 (chuyển tiếp — chuyển cho người khác). 移交 nhấn việc chuyển dịch chính thức, có trách nhiệm pháp lý.

Câu ví dụ

  • 案件已移交检察院处理。Ànjiàn yǐ yíjiāo jiǎncháyuàn chǔlǐ. thanh 4

    Vụ án đã được chuyển giao cho viện kiểm sát xử lý.

  • 他退休前将工作移交给了接班人。Tā tuìxiū qián jiāng gōngzuò yíjiāo gěi le jiēbānrén. thanh 1

    Trước khi nghỉ hưu, ông ấy bàn giao công việc cho người kế nhiệm.

  • 公司移交了全部财务资料。Gōngsī yíjiāo le quánbù cáiwù zīliào. thanh 1

    Công ty đã bàn giao toàn bộ tài liệu tài chính.

  • 该项目已正式移交给新部门管理。Gāi xiàngmù yǐ zhèngshì yíjiāo gěi xīn bùmén guǎnlǐ. thanh 1

    Dự án đó đã chính thức được bàn giao cho bộ phận mới quản lý.

Kết hợp thường gặp

  • 移交工作yíjiāo gōngzuò thanh 2

    bàn giao công việc

  • 移交权力yíjiāo quánlì thanh 2

    chuyển giao quyền lực

  • 移交案件yíjiāo ànjiàn thanh 2

    chuyển giao vụ án

  • 办理移交bànlǐ yíjiāo thanh 4

    làm thủ tục bàn giao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.