Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tới, đến; dẫn dắt

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迪 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là "dẫn dắt, khai sáng". Bộ 辶 cho nghĩa (hành động), bộ 由 cho âm đọc dí.

Hán-Việt: địch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "địch": đi (辶) theo đường (由) — dẫn dắt khai sáng, gợi Disney (迪士尼) và Dubai (迪拜).

Gương Hán-Việt

địch trong "khai địch", tên Địch

Mở khoá kiến thức

Biết 迪 (Địch) mở khoá: 迪士尼 (Disney), 迪拜 (Dubai), 启迪 (khai sáng), tên riêng Địch/Đích.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迪 là chữ hình thanh: bộ 辶 (đi, biểu nghĩa) + 由 (biểu âm). Nghĩa gốc là "dẫn dắt, khai sáng" — dẫn người đi đúng đường. Hiện chủ yếu dùng làm tên riêng và phiên âm như 迪斯尼 (Disney), 迪拜 (Dubai). Chưa có glyph origin cụ thể từ Wiktionary.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 迪士尼乐园很好玩。Díshìní lèyuán hěn hǎowán. thanh 2

    Công viên Disney rất vui.

  • 迪拜是阿联酋的城市。Díbài shì Āliányóu de chéngshì. thanh 2

    Dubai là thành phố của UAE.

  • 这本书很有启迪意义。Zhè běn shū hěn yǒu qǐdí yìyì. thanh 4

    Cuốn sách này có ý nghĩa khai sáng cao.

  • 他叫迪。Tā jiào Dí. thanh 1

    Anh ấy tên Địch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "địch", 笛 nghĩa là sáo trúc

  • cùng âm Hán-Việt "địch", 敌 nghĩa là kẻ địch

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.