Từ vựng tiếng Trung
qǐ*dí

Nghĩa tiếng Việt

khải địch — khai sáng, mở mang trí tuệ, khơi dậy nhận thức mới

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

启迪 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, giáo dục, văn học. Gần nghĩa với 启发 (khải phát) nhưng 启迪 thiên về mở mang chiều sâu nhận thức hơn, trong khi 启发 thiên về gợi ý, kích thích suy nghĩ.

Câu ví dụ

  • 这本书给了我很大的启迪Zhè běn shū gěi le wǒ hěn dà de qǐdí thanh 4

    Cuốn sách này đã khai sáng cho tôi rất nhiều

  • 老师的话对学生有很大的启迪作用Lǎoshī de huà duì xuéshēng yǒu hěn dà de qǐdí zuòyòng thanh 3

    Lời thầy giáo có tác dụng khai sáng rất lớn đối với học sinh

  • 这次经历让我获得了深刻的启迪Zhè cì jīnglì ràng wǒ huòdéle shēnkè de qǐdí thanh 4

    Trải nghiệm lần này đã cho tôi sự khai sáng sâu sắc

  • 艺术作品能启迪人们的心灵Yìshù zuòpǐn néng qǐdí rénmen de xīnlíng thanh 4

    Các tác phẩm nghệ thuật có thể khai sáng tâm hồn con người

Kết hợp thường gặp

  • 受到启迪shòudào qǐdí thanh 4

    được khai sáng, nhận được sự mở mang

  • 启迪思维qǐdí sīwéi thanh 3

    khai sáng tư duy

  • 启迪心灵qǐdí xīnlíng thanh 3

    khai sáng tâm hồn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.