Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ các tổ chức, trường phái tư tưởng hoặc chính trị khác nhau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phái biệt
Từng chữ
- 派pháidòng nước; phái, phe, ngành nhánh
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 尽管学术派别不同,他们依然互相尊重。
Mặc dù thuộc các trường phái học thuật khác nhau, họ vẫn tôn trọng lẫn nhau.
- 那个政党内部存在着好几个不同的派别。
Trong nội bộ đảng chính trị đó tồn tại vài phe phái khác nhau.
- 这种艺术风格属于哪个派别?
Phong cách nghệ thuật này thuộc trường phái nào?
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.