Từ vựng tiếng Trung
pài派
Nghĩa tiếng Việt
phái đi
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
派
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '派' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần còn lại là '𠂤'.
- Bộ '氵' biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước.
- Phần '𠂤' có thể liên quan đến 'phân chia' hoặc 'phái đi'.
→ Chữ '派' mang ý nghĩa về việc phân chia, phái đi hoặc có thể liên quan đến dòng nước chảy.
Từ ghép thông dụng
派遣
phái đi, cử đi
派对
tiệc, bữa tiệc
流派
trường phái, dòng