Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ / động từ派 có thể là động từ (cử người đi) hoặc danh từ (phe phái, trường phái). Trong văn học/ảnh tồng, thường dùng để chỉ các trường phái tư tưởng hay nghệ thuật. Phổ biến trong ngữ cảnh công việc và học thuật.
Câu ví dụ
- 公司派他去上海工作。
- 这是哪个派的艺术风格?
Kết hợp thường gặp
- 派员
- 派别
Từ khác chứa "派"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.