Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là danh từ, động từ hoặc một phân câu chỉ điều mình mong đợi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phán vọng
Từng chữ
- 盼phánmắt đẹp; tầm mắt; mong ngóng, trông
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: mong mỏi
Câu ví dụ
- 孩子们一直盼望暑假的到来。
Lũ trẻ luôn mong mỏi kỳ nghỉ hè đến.
- 爷爷天天盼望孙子回家看看。
Ông nội ngày nào cũng mong mỏi cháu trai về nhà thăm.
- 我们都盼望项目能取得成功。
Chúng tôi đều mong mỏi dự án có thể đạt được thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.