Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữCó thể chỉ hành động vật lý (nhìn quanh) hoặc thái độ tinh thần (do dự, thiếu quyết đoán); ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 他在路口左顾右盼,不知道该往哪走。
Anh ấy đứng ở ngã tư nhìn bên trái ngó bên phải, không biết đi đường nào.
- 别在开会时左顾右盼,要专心听讲。
Đừng nhìn ngang ngó dọc trong buổi họp, hãy tập trung lắng nghe.
- 她左顾右盼了半天才做出决定。
Cô ấy do dự mãi mới đưa ra được quyết định.
- 小孩左顾右盼地走进了陌生的教室。
Đứa bé vừa đi vừa nhìn quanh bước vào lớp học xa lạ.
Kết hợp thường gặp
- 左顾右盼地走
vừa đi vừa nhìn quanh
- 不要左顾右盼
đừng nhìn ngang ngó dọc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.