Từ vựng tiếng Trung
shěn*pàn

Nghĩa tiếng Việt

xét xử; thử

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 宀: mái nhà, thể hiện sự bao bọc, che chở.
  • 申: biểu thị sự trình bày, diễn đạt.
  • 刂: dao, thể hiện sự cắt, chia tách.
  • 半: một nửa, thể hiện sự phân chia hoặc quyết định.

审判: quá trình xem xét và quyết định một vụ việc, thường là trong bối cảnh pháp lý.

Từ ghép thông dụng

审判shěnpàn

xét xử, phán quyết

审理shěnlǐ

xét xử, điều tra

判决pànjué

phán quyết, bản án