Từ vựng tiếng Trung
bèi*pàn

Nghĩa tiếng Việt

Phản bội — quay lưng lại, bội tín với người hoặc lý tưởng mà trước đây mình trung thành.

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

背叛 nặng về đạo đức, chỉ hành động lật mặt sau khi đã có quan hệ tín nhiệm; mạnh hơn 出卖 (phản bội vì lợi ích cá nhân).

Câu ví dụ

  • 他背叛了自己的朋友,将秘密告诉了敌人。Tā bèipànle zìjǐ de péngyǒu, jiāng mìmì gàosùle dírén. thanh 1

    Anh ta phản bội bạn mình, tiết lộ bí mật cho kẻ thù.

  • 背叛祖国是最严重的罪行。Bèipàn zǔguó shì zuì yánzhòng de zuìxíng. thanh 4

    Phản bội tổ quốc là tội danh nghiêm trọng nhất.

  • 她感到被背叛,心里非常痛苦。Tā gǎndào bèi bèipàn, xīnlǐ fēicháng tòngkǔ. thanh 1

    Cô cảm thấy bị phản bội và rất đau khổ.

  • 他背叛了自己的信仰,让所有人失望。Tā bèipànle zìjǐ de xìnyǎng, ràng suǒyǒu rén shīwàng. thanh 1

    Anh ta phản bội lý tưởng của mình, khiến mọi người thất vọng.

Kết hợp thường gặp

  • 背叛者bèipàn zhě thanh 4

    kẻ phản bội

  • 背叛祖国bèipàn zǔguó thanh 4

    phản bội tổ quốc

  • 背叛朋友bèipàn péngyǒu thanh 4

    phản bội bạn bè

  • 感到背叛gǎndào bèipàn thanh 3

    cảm thấy bị phản bội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.