Nghĩa tiếng Việt
làm phản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叛 = 半 (Bán, biểu âm) + 反 (Phản, biểu nghĩa: chống lại, phản); chữ hình thanh. Wiktionary: c1=p (半 biểu âm), c2=s (反 biểu nghĩa). Ý nghĩa: phản bội, làm phản.
Hán-Việt: phản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phản": kẻ chia đôi 半 để đi ngược 反 — PHẢN BỘI, kẻ nửa đường lật mặt, làm PHẢN.
Gương Hán-Việt
"phản" trong: phản bội, phản loạn, phản nghịch, bội phản
Mở khoá kiến thức
Biết 叛 (phản) mở khoá: 背叛 (phản bội), 叛逆 (phản nghịch, nổi loạn), 叛乱 (phản loạn) — nhóm từ về sự bội phản, nổi loạn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 叛 là chữ hình thanh (psc): 半 biểu âm (c1=p), 反 biểu nghĩa (c2=s) — phản loạn, chống lại. Ý nghĩa gốc: bội phản, làm phản. Chữ kết hợp âm của 半 (bàn) với nghĩa của 反 (phản loạn) để chỉ hành động phản bội, nổi loạn chống lại chính quyền hay lời hứa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他背叛了朋友的信任。
Anh ta phản bội lòng tin của bạn bè.
- 青少年有时会表现出叛逆的行为。
Thanh thiếu niên đôi khi thể hiện hành vi nổi loạn.
- 历史上有很多叛乱的故事。
Trong lịch sử có rất nhiều câu chuyện về phản loạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.