Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa背叛 nặng về đạo đức, chỉ hành động lật mặt sau khi đã có quan hệ tín nhiệm; mạnh hơn 出卖 (phản bội vì lợi ích cá nhân).
Câu ví dụ
- 他背叛了自己的朋友,将秘密告诉了敌人。
Anh ta phản bội bạn mình, tiết lộ bí mật cho kẻ thù.
- 背叛祖国是最严重的罪行。
Phản bội tổ quốc là tội danh nghiêm trọng nhất.
- 她感到被背叛,心里非常痛苦。
Cô cảm thấy bị phản bội và rất đau khổ.
- 他背叛了自己的信仰,让所有人失望。
Anh ta phản bội lý tưởng của mình, khiến mọi người thất vọng.
Kết hợp thường gặp
- 背叛者
kẻ phản bội
- 背叛祖国
phản bội tổ quốc
- 背叛朋友
phản bội bạn bè
- 感到背叛
cảm thấy bị phản bội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.