Từ vựng tiếng Trung
pàn

Nghĩa tiếng Việt

bờ

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畔 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 半 (Bán, biểu âm). Chữ hình thanh — bên cạnh ruộng, bờ bãi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pàn/bên

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạn": ruộng (田) chia đôi (半) — đường bờ giữa hai khoảnh ruộng, bờ bên cạnh.

Gương Hán-Việt

"bạn" trong "hồ bạn" (bên hồ) và "bạn bè" (người ở cạnh mình)

Mở khoá kiến thức

Biết 畔 (bạn) mở khoá: 河畔 (hà bạn — bờ sông); 湖畔 (hồ bạn — bên hồ); 田畔 (điền bạn — bờ ruộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 田 (ruộng, biểu nghĩa) + 半 (biểu âm). Nghĩa gốc là bờ ruộng, bên cạnh ruộng đồng. Từ đó mở rộng sang 'bờ bãi, bên cạnh' nói chung (hồ畔, sông畔).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们在湖畔散步,谈心。Tāmen zài húpàn sànbù, tánxīn. thanh 1

    Họ tản bộ bên hồ, tâm sự với nhau.

  • 小屋就建在河畔,风景优美。Xiǎowū jiù jiàn zài hépàn, fēngjǐng yōuměi. thanh 3

    Căn nhỏ xây ngay bên bờ sông, phong cảnh tuyệt đẹp.

  • 农民们在田畔休息。Nóngmínmen zài tiánpàn xiūxi. thanh 2

    Người nông dân nghỉ ngơi bên bờ ruộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pàn, 判 là phán xử còn 畔 là bờ bên cạnh

  • cùng âm pàn, 叛 là phản bội còn 畔 là bờ ruộng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.