Nghĩa tiếng Việt
bờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畔 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 半 (Bán, biểu âm). Chữ hình thanh — bên cạnh ruộng, bờ bãi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pàn/bên
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạn": ruộng (田) chia đôi (半) — đường bờ giữa hai khoảnh ruộng, bờ bên cạnh.
Gương Hán-Việt
"bạn" trong "hồ bạn" (bên hồ) và "bạn bè" (người ở cạnh mình)
Mở khoá kiến thức
Biết 畔 (bạn) mở khoá: 河畔 (hà bạn — bờ sông); 湖畔 (hồ bạn — bên hồ); 田畔 (điền bạn — bờ ruộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 田 (ruộng, biểu nghĩa) + 半 (biểu âm). Nghĩa gốc là bờ ruộng, bên cạnh ruộng đồng. Từ đó mở rộng sang 'bờ bãi, bên cạnh' nói chung (hồ畔, sông畔).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.