Từ vựng tiếng Trung
pàn畔
Nghĩa tiếng Việt
bên
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
畔
Bộ: 田 (ruộng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '田' có nghĩa là 'ruộng', biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai.
- Bên phải là bộ '半' có nghĩa là 'một nửa', gợi ý về sự phân chia hoặc ranh giới.
→ Tổng thể, '畔' có nghĩa là bờ ruộng hoặc bờ cõi, thể hiện ranh giới của một khu vực đất.
Từ ghép thông dụng
河畔
bờ sông
湖畔
bờ hồ
田畔
bờ ruộng