Từ vựng tiếng Trung
huí

Nghĩa tiếng Việt

nước chảy

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洄 có bộ 氵(thủy, nước) nhưng phân tích compound không rõ ràng trong nguồn học thuật. Khả năng là hình thanh với 回 biểu âm (âm huí) và 氵biểu nghĩa, nhưng chưa xác nhận; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: hói

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hói": nước (氵) chảy 'hồi' vòng ngược lại — dòng nước hói xoáy.

Gương Hán-Việt

"hói" trong "hói lưu" (nước chảy ngược, dòng xoáy)

Mở khoá kiến thức

Biết 洄 mở khoá từ 洄游 (cá di cư ngược dòng), 洄想 (hồi tưởng — nghĩa mở rộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin chi tiết cho 洄. Nghĩa ghi nhận: nước chảy ngược, nước xoáy. Có thể liên quan đến 回 (quay vòng) với bộ 氵(nước), gợi ý nước chảy vòng lại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱼儿在河中洄游。yú er zài hé zhōng huíyóu. thanh 2

    Đàn cá di cư ngược dòng sông.

  • 大马哈鱼会洄游到出生地产卵。dà mǎhā yú huì huíyóu dào chūshēng dì chǎn luǎn. thanh 4

    Cá hồi sẽ di cư ngược dòng về nơi sinh để đẻ trứng.

  • 洄流在峡谷中特别明显。huíliú zài xiágǔ zhōng tèbié míngxiǎn. thanh 2

    Dòng nước xoáy đặc biệt rõ trong hẻm núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huí, 回 là thành phần âm có thể trong 洄, dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, cùng âm lớp (huì), đều liên quan đến nước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.