Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pái*huái

Nghĩa tiếng Việt

do dự, đi đi lại lại (chưa quyết định được)

Âm Hán Việt

bồi hồi

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Trong tiếng Trung từ này chỉ hành động đi đi lại lại không dứt khoát hoặc trạng thái dao động của số liệu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bồi hồi

Từng chữ

  • bồido dự
  • hồi(xem: bồi hồi 徘徊)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他在门口徘徊Tā zài ménkǒu páihuái thanh 1

    Anh ấy đứng do dự trước cửa

  • 犹豫不决地徘徊Yóuyù bùjué de páihuái thanh 2

    Đi đi lại lại do dự chưa quyết

  • 思绪在脑海中徘徊Sīxù zài nǎohǎi zhōng páihuái thanh 1

    Những suy nghĩ quẩn quo trong đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.