Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Trong tiếng Trung từ này chỉ hành động đi đi lại lại không dứt khoát hoặc trạng thái dao động của số liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bồi hồi
Từng chữ
- 徘bồido dự
- 徊hồi(xem: bồi hồi 徘徊)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他在门口徘徊
Anh ấy đứng do dự trước cửa
- 犹豫不决地徘徊
Đi đi lại lại do dự chưa quyết
- 思绪在脑海中徘徊
Những suy nghĩ quẩn quo trong đầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.