Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mã hoàng 馬蝗)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝗 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 皇 (Hoàng, biểu âm); chữ hình thanh. 虫 chỉ đây là loài côn trùng, 皇 cho âm huáng chính xác là hoàng.

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": 虫 (trùng) + 皇 (hoàng) — con trùng hoàng — châu chấu sa, như hoàng đế của sâu bọ, tàn phá mùa màng.

Gương Hán-Việt

蝗 trong 蝗虫 (hoàng trùng — châu chấu sa), 蝗灾 (hoàng tai — nạn châu chấu)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝗 (hoàng) giúp nhận từ 蝗虫 (châu chấu), 蝗灾 (thiên tai châu chấu) trong báo và lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝗 seal 1
Tiểu triện

蝗 là chữ hình thanh: 虫 (trùng — côn trùng) biểu nghĩa; 皇 (hoàng — hoàng đế) biểu âm cho huáng. Nghĩa: châu chấu, cào cào; đặc biệt là châu chấu sa (蝗虫) gây nạn đói lịch sử. Tên dân gian 蝗 — con trùng như 'hoàng đế' của sâu bọ vì sức tàn phá khủng khiếp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝗虫成群飞来,毁了庄稼。Huángchóng chénqún fēi lái, huǐ le zhuāngjia. thanh 2

    Châu chấu kéo đến từng đàn, phá hủy mùa màng.

  • 古代蝗灾是严重的自然灾害。Gǔdài huángzāi shì yánzhòng de zìrán zāihài. thanh 3

    Nạn châu chấu thời cổ đại là thiên tai nghiêm trọng.

  • 治理蝗虫需要多种方法。Zhìlǐ huángchóng xūyào duō zhǒng fāngfǎ. thanh 4

    Kiểm soát châu chấu cần nhiều phương pháp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 蝗, thiếu bộ 虫

  • cùng bộ 虫, cùng là côn trùng gây hại (gián)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.