Từ vựng tiếng Trung
xuàn

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炫 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa, ánh sáng) + 玄 (Huyền, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hoả gợi sự rực rỡ, chói lòa; 玄 gợi âm xuàn. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.

Hán-Việt: huyen

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyễn": lửa (火) huyền ảo (玄) chói lòa — 炫 là rực rỡ, phô trương, khoe khoang.

Gương Hán-Việt

炫 xuất hiện trong 炫耀 (huyễn diệu = khoe khoang) và 炫目 (huyễn mục = chói mắt, rực rỡ).

Mở khoá kiến thức

Biết 炫 (huyễn) giúp đọc 炫耀 (khoe khoang, phô trương) — dùng nhiều trong mô tả hành vi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炫 seal 1
Tiểu triện

炫 là chữ hình thanh: 火 (lửa, ánh sáng) biểu nghĩa, 玄 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|火|玄|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: ánh sáng chói lòa — từ đó mở rộng sang nghĩa khoe khoang, phô trương (炫耀). Trong tiếng lóng hiện đại: 炫 = ngầu, ấn tượng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总喜欢炫耀自己的财富。Tā zǒng xǐhuān xuànyào zìjǐ de cáifù. thanh 1

    Anh ta luôn thích khoe khoang sự giàu có của mình.

  • 这款手机的屏幕色彩炫目。Zhè kuǎn shǒujī de píngmù sècǎi xuànmù. thanh 4

    Màn hình của chiếc điện thoại này có màu sắc rực rỡ chói mắt.

  • 别老是炫技,要脚踏实地。Bié lǎoshì xuànjì, yào jiǎotàshídì. thanh 2

    Đừng hay phô kỹ năng, phải thực tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt huyễn; 眩 = chóng mặt; 炫 = chói sáng, khoe khoang

  • 玄 là phần biểu âm của 炫; 玄 = huyền bí; 炫 = rực rỡ, phô trương

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.