Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炫 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa, ánh sáng) + 玄 (Huyền, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hoả gợi sự rực rỡ, chói lòa; 玄 gợi âm xuàn. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.
Hán-Việt: huyen
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyễn": lửa (火) huyền ảo (玄) chói lòa — 炫 là rực rỡ, phô trương, khoe khoang.
Gương Hán-Việt
炫 xuất hiện trong 炫耀 (huyễn diệu = khoe khoang) và 炫目 (huyễn mục = chói mắt, rực rỡ).
Mở khoá kiến thức
Biết 炫 (huyễn) giúp đọc 炫耀 (khoe khoang, phô trương) — dùng nhiều trong mô tả hành vi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
炫 là chữ hình thanh: 火 (lửa, ánh sáng) biểu nghĩa, 玄 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|火|玄|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: ánh sáng chói lòa — từ đó mở rộng sang nghĩa khoe khoang, phô trương (炫耀). Trong tiếng lóng hiện đại: 炫 = ngầu, ấn tượng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他总喜欢炫耀自己的财富。
Anh ta luôn thích khoe khoang sự giàu có của mình.
- 这款手机的屏幕色彩炫目。
Màn hình của chiếc điện thoại này có màu sắc rực rỡ chói mắt.
- 别老是炫技,要脚踏实地。
Đừng hay phô kỹ năng, phải thực tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.