Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

xe có mái che; mái hiên bằng phẳng

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轩 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 车 xác định đây là loại xe, 干 cho âm xuān gần với hiên.

Hán-Việt: hiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiên": chiếc Xe (车) mui cao như cây Can (干) thẳng — tưởng tượng mái Hiên nhà cao ráo thoáng đãng.

Gương Hán-Việt

hiên trong "hiên ngang", "thư hiên" — mái hiên thoáng rộng

Mở khoá kiến thức

Biết 轩 mở khoá: 轩昂 (hiên ngang, oai vệ), 轩辕 (Hiên Viên — tên vua Hoàng Đế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轩 seal 1
Tiểu triện
轩 liushutong 1轩 liushutong 2轩 liushutong 3轩 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 轩 (dạng phồn thể 軒) là chữ hình thanh: 車 (xa) biểu nghĩa chỉ xe, 干 biểu âm. Ban đầu chỉ loại xe mui cao có rèm che dành cho quý tộc thời cổ; về sau mở rộng nghĩa thành hiên nhà, phòng học nhỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他气宇轩昂地走进来。Tā qìyǔ xuān'áng de zǒu jìnlai. thanh 1

    Anh ấy bước vào với dáng vẻ hiên ngang.

  • 书房轩窗明亮。Shūfáng xuān chuāng míngliàng. thanh 1

    Cửa sổ phòng đọc sáng sủa.

  • 轩辕是黄帝的名字。Xuānyuán shì Huángdì de míngzì. thanh 1

    Hiên Viên là tên của Hoàng Đế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xuān, nhưng 宣 nghĩa là tuyên bố, không liên quan đến xe hay hiên

  • cùng âm xuán, dạng chữ khác nhưng dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.