Từ vựng tiếng Trung
xuàn

Nghĩa tiếng Việt

tự khoe mình

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衒 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đường đi, hành động) + 玄 (Huyền, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 行 cho biết liên quan đến hành động, đi lại; 玄 cung cấp âm đọc. Hàm ý đi khoe — tự phô trương khi đi ra ngoài.

Hán-Việt: huyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyễn": 行 (đi, hành động) + 玄 (huyền, âm) → đi khoe — huyễn hoặc, tự phô trương trên đường.

Gương Hán-Việt

huyễn trong "huyễn hoặc" — phô trương, khoe mẽ tạo ảo tưởng

Mở khoá kiến thức

Biết 衒 mở khoá 衒耀 (khoe khoang), 自衒 (tự phô trương), 衒材揚己 (khoe tài tự đề cao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衒 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 衒 là chữ hình thanh: bộ 行 (hàng — đường đi, hành động) biểu nghĩa, 玄 (huyền) biểu âm. Nghĩa là tự khoe khoang, phô trương bản thân. Các từ phái sinh như 衒耀 (khoe khoang), 自衒 (tự phô trương) phản ánh nghĩa gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喜欢衒耀自己的财富。Tā xǐhuān xuànyào zìjǐ de cáifù. thanh 1

    Anh ta thích khoe khoang tài sản của mình.

  • 自衒其能并不是好品格。Zìxuàn qí néng bìng bù shì hǎo pǐngé. thanh 4

    Tự phô trương năng lực không phải là phẩm cách tốt.

  • 衒学者往往流于表面。Xuànxuézhě wǎngwǎng liú yú biǎomiàn. thanh 4

    Kẻ hay khoe chữ thường chỉ nắm phần bề ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xuàn, cùng nghĩa khoe khoang

  • đồng âm xuàn, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.