Từ vựng tiếng Trung
yào

Nghĩa tiếng Việt

bóng sáng mặt trời; chói mắt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

曜 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 翟 (Địch, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Nhật cho biết nghĩa liên quan đến ánh sáng/mặt trời; phần Địch gợi âm.

Hán-Việt: diệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diệu": mặt trời (日) rực rỡ như chim công (翟) xoè cánh — ánh diệu quang chói loà.

Gương Hán-Việt

"diệu" trong "thất diệu" (七曜, bảy thiên thể: nhật, nguyệt, ngũ tinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 曜 mở khoá từ 七曜 (thất diệu — cơ sở đặt tên ngày trong tuần tiếng Nhật), 曜日 (ngày trong tuần, tiếng Nhật/Trung cổ văn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 日 (mặt trời) biểu nghĩa, 翟 biểu âm. Nghĩa gốc: ánh sáng chói rực của mặt trời. Được dùng để chỉ các ngày trong tuần theo hệ thống thiên văn cổ: 七曜 (thất diệu) gồm mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh nhìn thấy bằng mắt thường.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 七曜包括日、月和五大行星。qī yào bāokuò rì, yuè hé wǔ dà xíngxīng. thanh 1

    Thất diệu gồm mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh lớn.

  • 曜日在日语中指星期。yào rì zài rìyǔ zhōng zhǐ xīngqī. thanh 4

    曜日 trong tiếng Nhật có nghĩa là ngày trong tuần.

  • 她的名字中有一个曜字。tā de míngzì zhōng yǒu yī gè yào zì. thanh 1

    Tên của cô ấy có chữ 曜.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耀

    cùng âm yào, cùng nghĩa sáng chói, rất dễ nhầm

  • cùng âm yào, hình dạng hoàn toàn khác nhưng âm y hệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.