Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

lông cánh chim; cái bút; quan hàn lâm coi việc văn thư

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翰 = 倝 (biểu âm, cho âm hàn) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ); chữ hình thanh. Bộ vũ chỉ lông chim dùng làm bút, 倝 cho âm.

Hán-Việt: hàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàn": lông vũ (羽) của chim quý — ngọn bút hàn lâm viết nên văn chương lưu truyền muôn đời.

Gương Hán-Việt

hàn lâm (翰林 – học sĩ cung đình), hàn mặc (翰墨 – bút mực)

Mở khoá kiến thức

Biết 翰 mở khoá: 翰林 (hàn lâm – học sĩ), 翰墨 (hàn mặc – bút mực, văn chương), 文翰 (văn hàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翰 seal 1
Tiểu triện
翰 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 翰 là hình thanh: 倝 (biểu âm) + 羽 (lông vũ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là lông chim trĩ vàng, sau mở rộng chỉ bút lông, thư văn, văn chương. Từ 'hàn mặc' (翰墨) chỉ bút mực, văn nghiệp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是翰林院的学士。Tā shì Hànlínyuàn de xuéshì. thanh 1

    Ông ấy là học sĩ Hàn Lâm Viện.

  • 翰墨留香千古。Hànmò liú xiāng qiāngǔ. thanh 4

    Bút mực lưu hương ngàn năm.

  • 他擅长翰墨书画。Tā shàncháng hànmò shūhuà. thanh 1

    Ông ấy giỏi thư pháp và hội hoạ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'hàn', là họ người/nước Hàn, dễ nhầm trong văn cảnh tên người

  • cùng âm hán (hàm), đều liên quan đến văn thư, nhưng 函 là hộp/thư tín

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.