Nghĩa tiếng Việt
nước Hàn; Triều Tiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韓 = 倝 (Can, biểu âm) + 韋 (Vi, biểu nghĩa: bao quanh); chữ hình thanh. Bộ 韋 biểu thị hàng rào quanh giếng nước, phần 倝 cho âm đọc.
Hán-Việt: hàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàn": 韋 (hàng rào) + 倝 (âm) — xứ Hàn được vây bọc bởi núi non và biển cả.
Gương Hán-Việt
韓 xuất hiện trong 'Hàn Quốc' (韓國, Hàn Quốc/Triều Tiên), 'Hàn Phi Tử' (韓非子).
Mở khoá kiến thức
Biết 韓 giúp đọc các từ về địa danh và lịch sử Đông Á: 韓國, 南韓, 北韓.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 韓 là chữ hình thanh: 倝 (biểu âm) + 韋 (biểu nghĩa, bao quanh). Nghĩa gốc là hàng rào quanh giếng (puteal). Về sau 韓 trở thành tên nước (nước Hàn thời Chiến Quốc) và tên gọi bán đảo Triều Tiên. Hán-Việt đọc là 'Hàn', như trong 'Hàn Quốc' (韓國). Kim văn và tiểu triện đều có dạng tổ hợp 倝+韋.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 韓國的文化很有特色。
Văn hóa Hàn Quốc rất đặc sắc.
- 他喜歡看韓劇。
Anh ấy thích xem phim Hàn Quốc.
- 韓非子是法家代表人物。
Hàn Phi Tử là nhân vật đại diện của Pháp gia.
- 中日韓三國關係複雜。
Quan hệ ba nước Trung-Nhật-Hàn rất phức tạp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.