Từ vựng tiếng Trung
fàn

Nghĩa tiếng Việt

người bán hàng rong

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

販 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/hàng hóa) + 反 (Phản, biểu âm: cho âm fàn). Chữ hình thanh — 貝 xác định nghĩa liên quan đến giao dịch thương mại, 反 cho âm đọc.

Hán-Việt: phán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phán": 貝 (bối — tiền) + 反 (phản — ngược) → mua vào rồi bán ngược ra — 販 là người buôn bán, đặc biệt là hàng rong.

Gương Hán-Việt

thương phán (商販 — người buôn bán, tiểu thương)

Mở khoá kiến thức

Biết 販 mở khoá: 商販 (thương phán — tiểu thương), 販賣 (phán mại — buôn bán), 小販 (tiểu phán — hàng rong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

販 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 販 là chữ hình thanh (形聲): 貝 (bối — vỏ sò, tiền tệ cổ) biểu nghĩa, 反 (phản) biểu âm. Nghĩa gốc là mua thấp bán cao, buôn bán lẻ. Hình tiểu triện đã có chữ này. 販 là chữ truyền thống, giản thể là 贩.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 街頭小販叫賣著各種小吃。jiētóu xiǎofàn jiàomài zhe gèzhǒng xiǎochī. thanh 1

    Những người bán hàng rong ngoài phố rao bán đủ loại đồ ăn vặt.

  • 他是一名魚販,每天清早去市場。tā shì yī míng yúfàn, měitiān qīngzǎo qù shìchǎng. thanh 1

    Anh ấy là người bán cá, mỗi sáng sớm đều ra chợ.

  • 販賣假冒商品是違法的。fànmài jiǎmào shāngpǐn shì wéifǎ de. thanh 4

    Buôn bán hàng giả là vi phạm pháp luật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 販 (truyền thống) và 贩 (giản thể) — cùng chữ nhưng hai dạng viết

  • cùng âm fàn nhưng 飯 nghĩa là cơm, bữa ăn — bộ 食 thay vì 貝

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.