Nghĩa tiếng Việt
người bán hàng rong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
販 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/hàng hóa) + 反 (Phản, biểu âm: cho âm fàn). Chữ hình thanh — 貝 xác định nghĩa liên quan đến giao dịch thương mại, 反 cho âm đọc.
Hán-Việt: phán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phán": 貝 (bối — tiền) + 反 (phản — ngược) → mua vào rồi bán ngược ra — 販 là người buôn bán, đặc biệt là hàng rong.
Gương Hán-Việt
thương phán (商販 — người buôn bán, tiểu thương)
Mở khoá kiến thức
Biết 販 mở khoá: 商販 (thương phán — tiểu thương), 販賣 (phán mại — buôn bán), 小販 (tiểu phán — hàng rong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 販 là chữ hình thanh (形聲): 貝 (bối — vỏ sò, tiền tệ cổ) biểu nghĩa, 反 (phản) biểu âm. Nghĩa gốc là mua thấp bán cao, buôn bán lẻ. Hình tiểu triện đã có chữ này. 販 là chữ truyền thống, giản thể là 贩.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 街頭小販叫賣著各種小吃。
Những người bán hàng rong ngoài phố rao bán đủ loại đồ ăn vặt.
- 他是一名魚販,每天清早去市場。
Anh ấy là người bán cá, mỗi sáng sớm đều ra chợ.
- 販賣假冒商品是違法的。
Buôn bán hàng giả là vi phạm pháp luật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.