Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fàn

Nghĩa tiếng Việt

người bán hàng rong

Âm Hán Việt

phán

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 販 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

販 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/hàng hóa) + 反 (Phản, biểu âm: cho âm fàn). Chữ hình thanh — 貝 xác định nghĩa liên quan đến giao dịch thương mại, 反 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hoạt động mua đi bán lại hoặc danh từ chỉ người thương nhân.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phán": 貝 (bối — tiền) + 反 (phản — ngược) → mua vào rồi bán ngược ra — 販 là người buôn bán, đặc biệt là hàng rong.

Gương Hán-Việt

thương phán (商販 — người buôn bán, tiểu thương)

Mở khoá kiến thức

Biết 販 mở khoá: 商販 (thương phán — tiểu thương), 販賣 (phán mại — buôn bán), 小販 (tiểu phán — hàng rong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

販 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 販 là chữ hình thanh (形聲): 貝 (bối — vỏ sò, tiền tệ cổ) biểu nghĩa, 反 (phản) biểu âm. Nghĩa gốc là mua thấp bán cao, buôn bán lẻ. Hình tiểu triện đã có chữ này. 販 là chữ truyền thống, giản thể là 贩.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 街頭小販叫賣著各種小吃。jiētóu xiǎofàn jiàomài zhe gèzhǒng xiǎochī. thanh 1

    Những người bán hàng rong ngoài phố rao bán đủ loại đồ ăn vặt.

  • 他是一名魚販,每天清早去市場。tā shì yī míng yúfàn, měitiān qīngzǎo qù shìchǎng. thanh 1

    Anh ấy là người bán cá, mỗi sáng sớm đều ra chợ.

  • 販賣假冒商品是違法的。fànmài jiǎmào shāngpǐn shì wéifǎ de. thanh 4

    Buôn bán hàng giả là vi phạm pháp luật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 販 (truyền thống) và 贩 (giản thể) — cùng chữ nhưng hai dạng viết

  • cùng âm fàn nhưng 飯 nghĩa là cơm, bữa ăn — bộ 食 thay vì 貝

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.