Từ vựng tiếng Trung
mài

Nghĩa tiếng Việt

bán

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賣 là chữ hội ý kiêm hình thanh (ls=ic, ls2=psc): 出 (xuất — đưa ra ngoài) kết hợp với 買 (mãi — mua) để tạo nghĩa ngược lại "bán". 出 cũng đóng vai trò biểu âm exoactive theo Sagart (1999). Phần 出 sau này bị rút gọn thành 士 không liên quan về mặt từ nguyên.

Hán-Việt: mại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mại": 出 (xuất — ra ngoài) + 買 (mãi — mua) — đưa hàng đã mua ra ngoài = bán (mại). Mua rồi bán lại: "mãi" mua, "mại" bán.

Gương Hán-Việt

"mại" trong "mua bán" (mãi mại), "bán" — dùng nhiều trong từ Hán-Việt cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 賣 (mại) mở khóa: 出賣 (xuất mại — phản bội/bán ra), 賣力 (mại lực — ra sức), 賤賣 (tiện mại — bán rẻ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賣 bigseal 1
Đại triện
賣 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 賣 vốn là 𧷓, gồm 出 (xuất — đưa ra) + 買 (mãi — mua) theo lối hội ý: "đưa ra ngoài những gì đã mua" = bán. Yếu tố 出 cũng mang tính biểu âm exoactive (Sagart, 1999). Về sau 出 bị đơn giản hóa thành 士 không có liên hệ từ nguyên. Dạng phồn thể 賣 giữ nguyên cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把舊書賣掉了。tā bǎ jiùshū mài diào le. thanh 1

    Anh ấy bán đi những cuốn sách cũ.

  • 這家店賣各種水果。zhè jiā diàn mài gèzhǒng shuǐguǒ. thanh 4

    Cửa hàng này bán đủ loại trái cây.

  • 出賣朋友是不道德的。chūmài péngyǒu shì bú dàodé de. thanh 1

    Phản bội bạn bè là điều vô đạo đức.

  • 賣力工作才能成功。màilì gōngzuò cái néng chénggōng. thanh 4

    Làm việc hết sức mới có thể thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, chỉ khác phần trên; 買=mua, 賣=bán

  • cùng bộ 貝, đều liên quan buôn bán; 賈 (cổ) = người buôn, 賣 = bán

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.