Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Thủ đô

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

資 = 次 (Thứ, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò dùng làm tiền); chữ hình thanh. Phần 貝 gợi tài sản, của cải; 次 cho âm zī.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": tiền vỏ sò (貝) xếp thứ tự (次) — tài sản tích lũy từng bước.

Gương Hán-Việt

tư trong "tư bản" (vốn), "tư liệu" (tài liệu), "vật tư"

Mở khoá kiến thức

Biết 資 mở khoá: 資本 (tư bản/vốn), 資料 (tài liệu), 資源 (tài nguyên), 資格 (tư cách/bằng cấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

資 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 資 là chữ hình thanh: 次 (thứ, biểu âm) kết hợp với 貝 (bối, biểu nghĩa: vỏ sò — tiền tệ cổ). Nghĩa gốc: tài sản, nguồn lực giàu có. Mở rộng ra: vốn, chi phí, tư chất, điều kiện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這個項目需要大量資金。Zhège xiàngmù xūyào dàliàng zījīn. thanh 4

    Dự án này cần nhiều vốn.

  • 她有豐富的工作資歷。Tā yǒu fēngfù de gōngzuò zīlì. thanh 1

    Cô ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

  • 資料庫是現代企業的重要工具。Zīliàokù shì xiàndài qǐyè de zhòngyào gōngjù. thanh 1

    Cơ sở dữ liệu là công cụ quan trọng của doanh nghiệp hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 資, tự dạng rất gần

  • 姿

    đồng âm zī, nghĩa khác (tư thế, dáng người)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.