Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gánh vác; kỹ lưỡng

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仔 = 亻 (Nhân: người) + 子 (Tử, biểu âm); chữ hình thanh.

Hán-Việt: tể

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tể": người 亻 và đứa con 子 — chăm chút tỉ mỉ như cha con, đó là 'tể' (cẩn thận, kỹ).

Gương Hán-Việt

tể trong "tể tướng" 宰相 (đồng âm); người Việt thường dùng "cẩn thận"

Mở khoá kiến thức

Biết 仔 mở khoá nhóm từ tỉ mỉ và 'con nhỏ': 仔细, 牛仔, 仔猪.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仔 bronze 1仔 bronze 2
Kim văn
仔 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 仔 = 人 + 子 (ls=psc, c1=s c2=p, t1=person) — 人 cho nghĩa, 子 cho âm. Nghĩa gốc 'đứa con nhỏ, gánh vác', mở rộng thành tỉ mỉ, cẩn trọng (zǐ); con nhỏ (zǎi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请仔细听讲。qǐng zǐ xì tīng jiǎng. thanh 3

    Xin lắng nghe kỹ giảng bài.

  • 他穿着牛仔裤。tā chuān zhe niú zǎi kù. thanh 1

    Anh ấy mặc quần jean.

  • 做事要仔细。zuò shì yào zǐ xì. thanh 4

    Làm việc phải cẩn thận.

  • 妈妈仔细看了一遍。mā ma zǐ xì kàn le yī biàn. thanh 1

    Mẹ xem kỹ một lượt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 亻 thành 子

  • tự nó hai âm zǐ/zǎi, dễ đọc sai 仔细 vs 牛仔

  • cùng có 子, dễ lẫn khung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.