Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ仔细 (zǐxì) nghĩa là cẩn thận, tỉ mỉ. Ghép từ 仔 (tỉ mỉ, kỹ lưỡng) + 细 (nhỏ, mảnh, chi tiết). Nhớ: chăm chút 'tỉ mỉ' (仔) từng điều 'chi tiết' (细).
Câu ví dụ
- 请仔细检查作业。
- 他仔细观察了这幅画。
- 做决定要仔细考虑。
Kết hợp thường gặp
- 仔细检查
- 仔细观察
- 仔细考虑
- 仔细看
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.