Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zǐ仔
xì细

Nghĩa tiếng Việt

Cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng; chú ý từng chi tiết

Âm Hán Việt

tể, tử tế

2 chữ13 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện kỹ càng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tể, tử tế

Từng chữ

  • 仔tể, tửgánh vác; kỹ lưỡng
  • 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn

Tầng từ vựng

仔细 (zǐxì) nghĩa là cẩn thận, tỉ mỉ. Ghép từ 仔 (tỉ mỉ, kỹ lưỡng) + 细 (nhỏ, mảnh, chi tiết). Nhớ: chăm chút 'tỉ mỉ' (仔) từng điều 'chi tiết' (细).

Câu ví dụ

  • 请仔细检查作业。Qǐng zǐxì jiǎnchá zuòyè. thanh 3
  • 他仔细观察了这幅画。Tā zǐxì guānchá le zhè fú huà. thanh 1
  • 做决定要仔细考虑。Zuò juédìng yào zǐxì kǎolǜ. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 仔细检查
  • 仔细观察
  • 仔细考虑
  • 仔细看

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.