Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện kỹ càng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tể, tử tế
Từng chữ
- 仔tể, tửgánh vác; kỹ lưỡng
- 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
Tầng từ vựng
仔细 (zǐxì) nghĩa là cẩn thận, tỉ mỉ. Ghép từ 仔 (tỉ mỉ, kỹ lưỡng) + 细 (nhỏ, mảnh, chi tiết). Nhớ: chăm chút 'tỉ mỉ' (仔) từng điều 'chi tiết' (细).
Câu ví dụ
- 请仔细检查作业。
- 他仔细观察了这幅画。
- 做决定要仔细考虑。
Kết hợp thường gặp
- 仔细检查
- 仔细观察
- 仔细考虑
- 仔细看
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.