Từ vựng tiếng Trung
xì*nì

Nghĩa tiếng Việt

mịn màng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Sợi tơ)

8 nét

Bộ: (Thịt, cơ thể)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '细' có bộ '纟' chỉ về sợi tơ, liên quan đến sự chi tiết, nhỏ bé.
  • Chữ '腻' có bộ '月', thường liên quan đến cơ thể hoặc thịt, mang ý nghĩa về sự mềm mại hoặc trơn trượt.

Kết hợp lại, '细腻' biểu thị sự chi tiết, tỉ mỉ và mềm mại.

Từ ghép thông dụng

细腻xìnì

Tinh tế, tỉ mỉ

细心xìxīn

Cẩn thận, chu đáo

腻味nìwèi

Ngán, chán ngấy