Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả làn da mịn màng hoặc cảm xúc, bút pháp nghệ thuật tinh tế
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tế nị, nhị
Từng chữ
- 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
- 腻nị, nhịbéo, đồ ăn ngậy; trơn nhẵn; cáu bẩn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa dùng cho vật thể (da, vải, gốm) vừa dùng cho tính cách, cảm xúc và văn chương; mang sắc thái khen.
Câu ví dụ
- 她的皮肤细腻光滑。
Da cô ấy mịn màng và láng mượt.
- 这位作家的文笔非常细腻。
Văn phong của nhà văn này rất tinh tế, sâu sắc.
- 他的感情细腻,善解人意。
Anh ấy có cảm xúc tinh tế, biết thấu hiểu người khác.
- 这块布料的质地十分细腻。
Chất liệu của mảnh vải này rất mịn và tinh.
Kết hợp thường gặp
- 皮肤细腻
da mịn màng
- 感情细腻
cảm xúc tinh tế
- 文笔细腻
văn phong tinh tế
- 细腻入微
tinh tế đến từng chi tiết nhỏ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.