Nghĩa tiếng Việt
cầu xin; trách mắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
責 = 朿 (Thứ, biểu âm, gai nhọn) + 貝 (Buổi, biểu nghĩa: tiền của, vỏ ốc); chữ hình thanh. Bộ 貝 chỉ đây liên quan đến tiền của, nghĩa vụ tài chính (thuế, nợ); 朿 cho âm đọc. Phần trên hiện tương tự 生 nhưng đó là biến thể sau.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": tiền (貝) đi cùng gai nhọn (朿) — hình dung nợ nần như gai đâm vào người, buộc phải trả và chịu trách nhiệm.
Gương Hán-Việt
trách — tiếng Việt dùng phổ biến: "trách nhiệm" (责任), "trách mắng" (责骂), "chức trách" (职责)
Mở khoá kiến thức
Biết 責 mở khoá nhiều từ quan trọng: 責任 (trách nhiệm), 指責 (chỉ trích), 職責 (chức trách), 譴責 (khiển trách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
責 là chữ hình thanh: 貝 (buổi, tiền/vỏ ốc) biểu nghĩa, 朿 (gai nhọn) biểu âm — nghĩa gốc là thuế, nợ. Theo Wiktionary, phần trên hiện nay trông giống 生 (không có nét chéo) là biến thể, tương tự như ở 青, 素. Từ nghĩa gốc tài chính/nghĩa vụ, mở rộng sang trách nhiệm, trách mắng. Tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 每個人都應該承擔自己的責任。
Mỗi người đều phải gánh lấy trách nhiệm của mình.
- 父母不應過分責備孩子。
Cha mẹ không nên trách mắng con cái quá mức.
- 他忠於職責,從不懈怠。
Anh ấy trung thành với chức trách, chưa bao giờ lười biếng.
- 對於錯誤行為,必須嚴加譴責。
Đối với hành vi sai trái, phải nghiêm khắc lên án.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.