Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau
Âm Hán Việt
trách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 11 nét
啧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 責 (Trách, biểu âm: đọc gần zé). Chữ hình thanh: 口 chỉ âm thanh phát ra từ miệng — tiếng tặc lưỡi hoặc tiếng kêu trách móc.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ mô tả tiếng tặc lưỡi khen ngợi hoặc cảm thán.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": miệng (口) trách móc (責) — tiếng tặc lưỡi biểu hiện thán phục hay chê bai.
Gương Hán-Việt
啧 trong "啧啧" (trách trách — tặc lưỡi), "啧啧称赞" (tặc lưỡi thán phục).
Mở khoá kiến thức
Biết 啧 giúp đọc văn miêu tả cảm xúc: 啧啧 (tặc lưỡi), 啧啧称赞 (tấm tắc khen ngợi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 啧 là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, 責 (trách) biểu âm. Nghĩa gốc là tranh luận, cãi nhau; cũng là thán từ tặc lưỡi (tsk-tsk) thể hiện sự tán thưởng hoặc ngạc nhiên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 众人啧啧称赞他的厨艺。
Mọi người tấm tắc khen tài nấu ăn của anh.
- 他啧啧叹道:真厉害!
Anh tặc lưỡi thán phục: Giỏi thật!
- 啧,这画真美!
Ôi, bức tranh này đẹp quá!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.