Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái đầm (hồ đầm)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泽 là giản thể của 澤 (thay 睪 bằng 𠬤). Cấu tạo: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 𠬤 (biểu âm, rút gọn từ 睪). Chữ hình thanh. Nghĩa: đầm lầy, ao hồ; ân trạch (ơn đức).

Hán-Việt: trạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trạch": nước (氵) đọng thành đầm (𠬤) — trạch (đầm lầy); cũng là ân trạch rộng như đầm.

Gương Hán-Việt

trạch trong ân trạch (ân huệ), quang trạch (光泽: bóng bẩy), kinh trạch (沼泽: đầm lầy)

Mở khoá kiến thức

Biết 泽 (trạch) mở khoá 沼泽 (đầm lầy), 光泽 (ánh sáng bóng bẩy), 恩泽 (ân trạch, ân huệ), 润泽 (bóng mướt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泽 là giản thể của 澤, theo Wiktionary thay 睪 bằng 𠬤. Chữ gốc 澤 gồm 氵 (nước) + 睪 (biểu âm). Nghĩa gốc: vũng nước, đầm lầy; mở rộng sang bóng bẩy (光泽 — ánh sáng rực rỡ) và ân trạch (ân huệ, ơn đức).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这片土地曾经是沼泽。Zhè piàn tǔdì céngjīng shì zhǎozé. thanh 4

    Vùng đất này trước kia là đầm lầy.

  • 她的头发有一种自然的光泽。Tā de tóufa yǒu yī zhǒng zìrán de guāngzé. thanh 1

    Tóc của cô ấy có vẻ bóng mượt tự nhiên.

  • 泽是泽东名字中的字。Zé shì Zédōng míngzi zhōng de zì. thanh 2

    Trạch là chữ trong tên Trạch Đông (Mao Trạch Đông).

  • 国家政策惠泽了广大百姓。Guójiā zhèngcè huìzéle guǎngdà bǎixìng. thanh 2

    Chính sách quốc gia mang lại lợi ích cho đông đảo người dân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm (zé), nghĩa khác (lựa chọn) — cùng Hán-Việt trạch/trạch

  • đồng âm (zé), khác nghĩa (quy tắc, thì)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.