Nghĩa tiếng Việt
nghiêng ngả; âm trắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仄 = 厂 (Hán, biểu nghĩa: vách đá/mái đá) + 夨 (biểu âm: người nghiêng đầu); chữ hình thanh. Wiktionary ghi đây cũng có thể là hội ý (ls2=ic): người đứng nghiêng dưới vách đá — gợi nghĩa xiêu lệch, nghiêng. Tiểu triện được ghi nhận.
Hán-Việt: trac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trắc": 厂 (vách) + 夨 (người nghiêng) — người đứng "trắc" (nghiêng) dưới vách đá, gợi âm trắc trong thơ Đường luật.
Gương Hán-Việt
trắc trong 仄声 (trắc thanh — âm trắc trong thi pháp); 仄押 (trắc áp — gieo vần trắc); 平仄 (bình trắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 仄 mở khoá toàn bộ thi pháp Đường luật: 平仄 (bình trắc) là quy tắc phối âm cốt lõi của thơ Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
仄 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 厂 (vách đá, biểu nghĩa) + 夨 (người nghiêng đầu, biểu âm và cũng biểu ý). Wiktionary ghi: người nghiêng dưới vách đá — oblique, slanted. Âm Hán-Việt trắc cũng là thuật ngữ thanh điệu: âm trắc (tất cả thanh ngoài bình thanh). Tiểu triện được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 格律诗讲究平仄搭配。
Thơ Đường luật rất chú trọng phối bình trắc.
- 这个字应该读仄声。
Chữ này nên đọc âm trắc.
- 仄仄平平仄仄平,是五律的基本句式。
Trắc-trắc-bằng-bằng-trắc-trắc-bằng là cú pháp cơ bản của ngũ luật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.