Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng độc lập làm danh từ chỉ địa hình đầm lầy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiểu trạch
Từng chữ
- 沼chiểucái ao hình cong
- 泽trạchcái đầm (hồ đầm)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这里的沼泽地里有很多珍稀的鸟类。
Vùng đầm lầy ở đây có rất nhiều loài chim quý hiếm.
- 迷路的人不小心陷入了危险的沼泽。
Người lạc đường vô tình rơi vào đầm lầy nguy hiểm.
- 沼泽对维持生态平衡起着重要作用。
Đầm lầy đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.