Từ vựng tiếng Trung
fàn

Nghĩa tiếng Việt

cái quạt

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

範 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 笵 (Phạm, biểu âm, viết tắt); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là khuôn đúc xe, mở rộng sang 'quy tắc, mô hình'.

Hán-Việt: phạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'phạm': khuôn (笵) làm xe (車) — mọi cỗ xe đều ra từ khuôn giống nhau, nên 範 thành 'khuôn mẫu, phạm vi'.

Gương Hán-Việt

'phạm' trong 'phạm vi', 'quy phạm', 'mô phạm', 'phạm trù'

Mở khoá kiến thức

Biết 範 mở khoá: 範圍 (phạm vi), 規範 (quy phạm), 模範 (mô phạm), 示範 (làm gương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

範 seal 1
Tiểu triện
範 liushutong 1範 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 範 là chữ hình thanh: 車 (xa, xe ngựa) biểu nghĩa vật dụng có khuôn mẫu cố định, 笵 biểu âm (viết tắt). Nghĩa gốc là khuôn đúc cho các bộ phận xe ngựa, mở rộng sang 'khuôn mẫu, quy tắc, phạm vi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是我們的模範。Tā shì wǒmen de mófàn. thanh 1

    Anh ấy là tấm gương cho chúng tôi.

  • 請遵守規範。Qǐng zūnshǒu guīfàn. thanh 3

    Vui lòng tuân thủ quy tắc.

  • 這件事超出了範圍。Zhè jiàn shì chāochū le fànwéi. thanh 4

    Việc này vượt quá phạm vi cho phép.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 範

  • cùng âm fàn, nghĩa 'vi phạm', dễ nhầm ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.