Từ vựng tiếng Trung
mào貿

Nghĩa tiếng Việt

mậu dịch, trao đổi

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貿 = 卯 (Mão, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/vỏ sò); chữ hình thanh. Bộ 貝 cho biết liên quan đến trao đổi tiền bạc, phần 卯 cho âm đọc.

Hán-Việt: mậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mậu": buôn mậu dịch (貿) — bộ Bối (貝, tiền vỏ sò) + Mão (卯) âm; trao đổi thương mại.

Gương Hán-Việt

mậu trong "mậu dịch" (貿易) — thương mại, buôn bán

Mở khoá kiến thức

Biết 貿 (mậu) mở khoá 貿易 (mậu dịch), 貿然 (mậu nhiên — liều lĩnh) trong kinh tế và văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. Theo Wiktionary: 貝 (vỏ sò/tiền tệ) là bộ phận biểu nghĩa, 卯 là bộ phận biểu âm. Chỉ hoạt động trao đổi buôn bán, mậu dịch.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兩國之間進行貿易往來。liǎng guó zhī jiān jìnxíng màoyì wǎnglái. thanh 3

    Hai nước tiến hành trao đổi mậu dịch.

  • 不可貿然行事,需三思而後行。bù kě màorán xíngshì, xū sānsī ér hòu xíng. thanh 4

    Không thể hành động liều lĩnh, phải suy nghĩ kỹ trước khi làm.

  • 自由貿易促進了經濟發展。zìyóu màoyì cùjìnle jīngjì fāzhǎn. thanh 4

    Tự do mậu dịch thúc đẩy phát triển kinh tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'mậu', nhưng nghĩa hoàn toàn khác (tươi tốt)

  • cùng bộ 貝, đều liên quan đến thương mại

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.