Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ hoặc tính từ để miêu tả hành vi lừa dối người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
biển nhân
Từng chữ
- 骗biểnlừa đảo; nhảy tót lên lưng ngựa
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng thoải mái trong hội thoại; có thể dùng như tính ngữ (骗人的 + 名词) hoặc động từ (他骗人); 骗人 nhẹ hơn 诈骗 (lừa đảo có tổ chức, tội hình sự).
Câu ví dụ
- 你在骗人!
Anh đang lừa dối tôi!
- 这个广告是骗人的。
Quảng cáo này là để lừa người.
- 他靠骗人维持生活。
Anh ta sống dựa vào việc lừa đảo người khác.
- 别骗人了,我知道真相。
Thôi đừng lừa người nữa, tôi biết sự thật rồi.
Kết hợp thường gặp
- 骗人的谎言
lời nói dối lừa người
- 骗人的把戏
trò gian lận lừa dối
- 别骗人了
thôi đừng lừa người nữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.