Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cuồng nhiệt
Từng chữ
- 狂cuồngđiên cuồng
- 热nhiệtnóng; bị sốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa狂热 có thể mang cả nghĩa tích cực (đam mê mạnh mẽ) lẫn tiêu cực (mù quáng, cuồng tín); ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 他对篮球有着狂热的热情
Anh ấy có niềm đam mê cuồng nhiệt với bóng rổ
- 那个时代掀起了一股狂热的追星风潮
Thời đại đó dấy lên cơn sốt cuồng nhiệt đuổi theo thần tượng
- 科技股引发了投资者的狂热
Cổ phiếu công nghệ đã gây ra cơn sốt cuồng nhiệt của nhà đầu tư
- 他们对这个乐队的狂热无法用语言形容
Sự cuồng nhiệt của họ đối với ban nhạc này không thể diễn đạt bằng lời
Kết hợp thường gặp
- 狂热分子
kẻ cuồng tín
- 掀起狂热
dấy lên cơn cuồng nhiệt
- 宗教狂热
cuồng tín tôn giáo
- 狂热追捧
săn đuổi cuồng nhiệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.