Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
míngsīkǔxiǎng

Nghĩa tiếng Việt

Trầm tư suy nghĩ, vắt óc suy nghĩ

Âm Hán Việt

minh tư, tai khổ tưởng

4 chữ40 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn trùm, tấm che phủ)

10 nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả việc suy nghĩ rất sâu và vất vả

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

minh tư, tai khổ tưởng

Từng chữ

  • minhmù mịt; ngu dốt
  • tư, tainhớ, mong
  • khổkhổ cực; cố gắng hết sức
  • tưởngnhớ, nghĩ tới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他冥思苦想了半天,终于想出了办法。Tā míngsīkǔxiǎngle bàntiān, zhōngyú xiǎngchūle bànfǎ thanh 1

    Anh ấy vắt óc suy nghĩ nửa ngày, cuối cùng cũng nghĩ ra cách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.