Nghĩa tiếng Việt
nhớ, nghĩ tới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
想 = 相 (Tương, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí); chữ hình thanh. Bộ 心 gợi nghĩa hoạt động của trí óc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiǎng/nghĩ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tưởng" — đưa mọi việc lên trái tim (心) mà ngắm nghía (相); ấy là "nghĩ, nhớ".
Gương Hán-Việt
"tưởng" trong "tưởng tượng" (想象), "lý tưởng" (理想)
Mở khoá kiến thức
Biết 想 mở khoá "lý tưởng" (理想), "tưởng tượng" (想象), "tư tưởng" (思想).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 想 là chữ hình thanh ghép 相 (nhìn, xem xét) làm phần âm và 心 (tâm, trí) làm phần nghĩa — nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc. Bộ 心 cho biết đây là hoạt động của tâm trí.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想喝水。
Tôi muốn uống nước.
- 她很想家。
Cô ấy rất nhớ nhà.
- 我想去中国。
Tôi muốn đi Trung Quốc.
- 你想吃什么?
Bạn muốn ăn gì?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.